Đầu tư năng lượng tái tạo: hướng dẫn cho doanh nghiệp Việt Nam

Đầu tư năng lượng tái tạo: hướng dẫn cho doanh nghiệp Việt Nam

Thập kỷ trước, đầu tư năng lượng tái tạo tại Việt Nam gắn với cơ chế giá FIT và bán điện lên lưới. Bối cảnh đó đã thay đổi căn bản. Với doanh nghiệp sản xuất và tòa nhà hôm nay, bài toán không còn là bán điện mà là giảm tiền điện phải mua.

Bối cảnh hiện nay

Cơ chế giá FIT cho điện mặt trời đã kết thúc, và chính sách chuyển sang hướng khuyến khích tự sản tự tiêu. Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu tăng mạnh tỷ trọng năng lượng tái tạo, kèm theo định hướng phát triển điện mặt trời mái nhà cho khu công nghiệp và công trình thương mại.

Song song, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) đã được ban hành, cho phép khách hàng dùng điện lớn mua điện tái tạo trực tiếp từ đơn vị phát điện. Đây là thay đổi quan trọng với các doanh nghiệp có cam kết sử dụng năng lượng tái tạo nhưng không đủ diện tích mái.

Vì quy định trong lĩnh vực này thay đổi khá nhanh, mọi phương án đầu tư nên được kiểm tra lại với văn bản hiện hành và với điện lực địa phương trước khi chốt.

Vì sao doanh nghiệp nên quan tâm

Chi phí điện tăng. Giá bán lẻ điện đã được điều chỉnh tăng nhiều lần những năm gần đây. Điện mặt trời tự tiêu thụ cạnh tranh trực tiếp với giá mua, không phải với giá bán lên lưới, nên bài toán kinh tế thuận lợi hơn trước.

Yêu cầu từ khách hàng xuất khẩu. Nhiều tập đoàn mua hàng đặt mục tiêu giảm phát thải chuỗi cung ứng và yêu cầu nhà cung ứng báo cáo tỷ lệ điện tái tạo. Với hàng xuất sang châu Âu, cơ chế CBAM làm phần này thành yếu tố chi phí thực.

Ổn định cung cấp. Trong cao điểm mùa khô, rủi ro thiếu điện ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất. Nguồn tại chỗ giảm một phần phụ thuộc.

Các hình thức khả thi

Điện mặt trời mái nhà tự tiêu thụ

Phù hợp nhất với phần lớn nhà xưởng và tòa nhà tại Việt Nam. Hiệu quả phụ thuục vào một yếu tố quan trọng: biểu đồ phụ tải có trùng với giờ nắng hay không. Nhà máy chạy ba ca có tỷ lệ tự tiêu thụ tốt; đơn vị chỉ hoạt động cuối tuần thì không.

Cần kiểm tra trước: khả năng chịu tải của mái, tuổi còn lại của lớp chống thấm, và điều kiện hợp đồng thuê nếu nhà xưởng đi thuê. Lắp hệ thống 20 năm trên mái còn 5 năm tuổi thọ là sai sót thường gặp.

Thuê hệ thống hoặc hợp đồng PPA tại chỗ

Đơn vị phát triển đầu tư và vận hành hệ thống trên mái của bạn, bạn mua điện với giá thấp hơn giá lưới. Không cần vốn đầu tư, nhưng cần đọc kỹ điều khoản về thời hạn, ràng buộc sản lượng tối thiểu và điều kiện chấm dứt sớm.

Mua bán điện trực tiếp (DPPA)

Phù hợp với doanh nghiệp tiêu thụ lớn nhưng thiếu diện tích lắp đặt. Cần đánh giá kỹ chi phí truyền tải, phí dịch vụ và các điều kiện áp dụng, vì cơ chế này vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện hướng dẫn thực thi.

Sinh khối cho nhu cầu nhiệt

Nếu nhu cầu chính là hơi hoặc nhiệt thay vì điện, sinh khối thường hợp lý hơn điện mặt trời, đặc biệt với ngành chế biến có sẵn phụ phẩm tại chỗ.

Đánh giá hiệu quả đầu tư như thế nào

Con số quyết định không phải công suất lắp đặt mà là tỷ lệ tự tiêu thụ: bao nhiêu phần trăm điện phát ra được dùng ngay tại chỗ. Điện tự dùng thay thế điện mua với giá bán lẻ; phần dư đẩy lên lưới có giá trị thấp hơn nhiều hoặc không được thanh toán, tùy quy định áp dụng.

Để ước tính đúng tỷ lệ này, bạn cần biết phụ tải thực tế theo từng giờ, không phải mức tiêu thụ bình quân tháng. Đây là lý do dữ liệu đo đếm theo giờ nên có trước khi lấy báo giá. Khá nhiều hệ thống được thiết kế dựa trên sản lượng điện bình quân rồi vận hành kém hiệu quả vì lệch pha với phụ tải.

Những hạng mục khác cần đưa vào bài toán: chi phí vệ sinh tấm pin (đáng kể ở khu vực nhiều bụi), suy giảm hiệu suất hằng năm, chi phí thay inverter giữa vòng đời dự án, và bảo hiểm.

Trình tự nên làm

1. Giảm trước, phát sau. Nguyên tắc cơ bản nhưng hay bị bỏ qua. Một kWh tiết kiệm được luôn rẻ hơn một kWh phát thêm. Xử lý rò rỉ khí nén, tối ưu chiller và lịch vận hành trước, sau đó hệ thống điện mặt trời cần đầu tư sẽ nhỏ hơn.

2. Đo phụ tải theo giờ. Ít nhất một đến hai tháng, bao gồm cả ngày nghỉ, để xác định tỷ lệ tự tiêu thụ thực tế.

3. Kiểm tra điều kiện kỹ thuật và pháp lý. Kết cấu mái, thủ tục đấu nối với điện lực địa phương, quy định phòng cháy, và sự đồng thuận của chủ nhà xưởng nếu đi thuê.

4. Giám sát sau khi vận hành. Sản lượng thực cần được so với sản lượng kỳ vọng theo điều kiện thời tiết. Tấm pin bị bóng che, chuỗi pin lỗi hay inverter suy giảm có thể làm mất một phần đáng kể sản lượng mà không gây báo lỗi nào.

Vinergy triển khai hệ thống đo đếm phụ tải theo giờ phục vụ khâu đánh giá trước đầu tư, và giám sát sản lượng điện mặt trời sau khi đưa vào vận hành trên cùng một nền tảng. Liên hệ với chúng tôi để trao đổi cụ thể.

Năng lượng sinh khối có phải năng lượng tái tạo không?

Năng lượng sinh khối có phải năng lượng tái tạo không?

Câu trả lời ngắn: năng lượng sinh khối được xếp vào nhóm tái tạo, nhưng tính tái tạo đó có điều kiện. Nó phụ thuộc vào việc nguồn nhiên liệu có được tái tạo kịp tốc độ khai thác hay không. Đây là khác biệt quan trọng với doanh nghiệp đang cân nhắc chuyển đổi lò hơi.

Sinh khối là gì?

Sinh khối là vật liệu hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật được dùng làm nhiên liệu. Tại Việt Nam, nguồn phổ biến nhất là phụ phẩm nông nghiệp và chế biến: trấu, bã mía, mùn cưa, dăm gỗ, vỏ điều, rơm rạ và viên nén gỗ.

Đây cũng là lý do sinh khối có vị trí riêng ở Việt Nam: nhiều ngành chế biến đã sẵn có phụ phẩm tại chỗ, và việc xử lý phụ phẩm đôi khi còn là chi phí.

Vì sao được coi là tái tạo?

Lập luận cơ bản là chu trình carbon khép kín: cây hấp thụ CO2 khi sinh trưởng, và lượng CO2 thải ra khi đốt tương đương với lượng đã hấp thụ. Khác với than hay dầu, carbon này không được lấy từ lòng đất đưa thêm vào khí quyển.

Nhưng lập luận này chỉ đúng khi nguồn nhiên liệu được tái tạo tương ứng. Đốt dăm gỗ từ rừng trồng có chu kỳ thu hoạch và trồng lại là một chuyện. Đốt gỗ khai thác từ rừng tự nhiên không được trồng lại là chuyện khác, và trên thực tế không khác biệt nhiều so với nhiên liệu hóa thạch về mặt phát thải ròng.

Với phụ phẩm nông nghiệp như trấu hay bã mía, lập luận tái tạo vững hơn: đây là phần thải của một hoạt động sản xuất vốn đã diễn ra hằng năm, và nếu không dùng thì phần lớn sẽ bị đốt bỏ hoặc phân hủy.

Ưu điểm thực tế

  • Phù hợp với nhu cầu nhiệt. Đây là điểm mạnh lớn nhất. Với nhà máy cần hơi cho sấy, luộc, tiệt trùng, lò hơi sinh khối thay thế trực tiếp lò hơi đốt dầu DO hoặc than.
  • Ổn định, không phụ thuộc thời tiết. Khác điện mặt trời và điện gió, sinh khối chạy được liên tục theo nhu cầu sản xuất.
  • Tận dụng phụ phẩm tại chỗ. Với nhà máy đường, chế biến gỗ hay xát gạo, nhiên liệu gần như có sẵn.

Những điểm cần cân nhắc kỹ

Rủi ro nguồn cung và giá. Đây là vấn đề lớn nhất trong thực tế. Giá trấu và dăm gỗ biến động theo mùa vụ và theo nhu cầu xuất khẩu viên nén. Một dự án tính hoàn vốn dựa trên giá nhiên liệu thấp của năm đầu có thể không còn hiệu quả sau vài năm.

Logistics và kho bãi. Sinh khối có mật độ năng lượng thấp hơn nhiên liệu hóa thạch, nghĩa là cần khối lượng lớn hơn nhiều cho cùng một lượng nhiệt, kéo theo diện tích kho, chi phí vận chuyển và xử lý ẩm mốc.

Phát thải bụi và xử lý khí thải. Đốt sinh khối phát sinh bụi và các chất ô nhiễm không khí nếu không có hệ thống xử lý đạt chuẩn. Đây là phần chi phí hay bị bỏ sót khi so sánh với lò hơi cũ.

Chất lượng nhiên liệu không đồng đều. Độ ẩm và nhiệt trị thay đổi theo lô, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lò và chi phí thực tế trên mỗi tấn hơi.

Vậy sinh khối có hiệu quả không?

Hiệu suất chuyển đổi của sinh khối thấp hơn nhiều nguồn khác khi dùng để phát điện. Nhưng khi dùng trực tiếp cho nhu cầu nhiệt, hiệu quả cao hơn đáng kể vì không qua khâu chuyển đổi sang điện.

Kết luận thực dụng cho doanh nghiệp Việt Nam: sinh khối hợp lý nhất khi bạn cần nhiệt và có nguồn phụ phẩm ổn định trong bán kính vận chuyển hợp lý. Nếu nhu cầu chính là điện và bạn có diện tích mái trống, điện mặt trời tự tiêu thường đơn giản và ít rủi ro vận hành hơn.

Trước khi quyết định

Dù chọn hướng nào, bước đầu vẫn giống nhau: biết chính xác mình đang dùng bao nhiêu nhiệt và bao nhiêu điện, vào những thời điểm nào. Rất nhiều dự án chuyển đổi nhiên liệu được tính dựa trên công suất lắp đặt của lò hơi cũ thay vì tải nhiệt thực tế, dẫn đến đầu tư thiết bị lớn hơn nhu cầu và vận hành non tải kéo dài, làm hiệu suất giảm và thời gian hoàn vốn dài ra.

Vinergy triển khai hệ thống đo đếm và giám sát cả điện và nhiệt, giúp xác định tải thực tế trước khi đầu tư chuyển đổi nguồn. Liên hệ với chúng tôi để trao đổi cụ thể.